optical telescope
Danh từ: Kính thiên văn quang học
"Optical telescope" là một danh từ ghép, chỉ một loại kính thiên văn được thiết kế để thu thập và ghi lại ánh sáng từ các nguồn vũ trụ (như sao, hành tinh, thiên hà). Khác với các loại kính thiên văn khác (như kính thiên văn vô tuyến), kính thiên văn quang học hoạt động dựa trên việc sử dụng thấu kính hoặc gương để hội tụ ánh sáng khả kiến (ánh sáng mà mắt người có thể nhìn thấy) nhằm tạo ra hình ảnh rõ nét của các vật thể ở xa trong không gian.
- (Kính thiên văn không gian Hubble là một kính thiên văn quang học nổi tiếng đã chụp được những hình ảnh tuyệt đẹp về các thiên hà xa xôi.)
- (Một kính thiên văn quang học sử dụng thấu kính hoặc gương để hội tụ ánh sáng, cho phép các nhà thiên văn học quan sát chi tiết các ngôi sao và hành tinh.)
- "Optical telescope array": Mảng kính thiên văn quang học (một hệ thống gồm nhiều kính thiên văn quang học hoạt động cùng nhau để tăng độ phân giải).
- The Very Large Telescope in Chile is an optical telescope array consisting of four main telescopes. (Kính thiên văn rất lớn ở Chile là một mảng kính thiên văn quang học gồm bốn kính thiên văn chính.)
- "Optical telescope vs. radio telescope": So sánh giữa kính thiên văn quang học và kính thiên văn vô tuyến.
- While an optical telescope captures visible light, a radio telescope detects radio waves from space. (Trong khi kính thiên văn quang học thu thập ánh sáng khả kiến, kính thiên văn vô tuyến phát hiện sóng vô tuyến từ không gian.)
- Telescope (danh từ): Kính thiên văn (nói chung).
- He bought a small telescope to look at the moon. (Anh ấy đã mua một chiếc kính thiên văn nhỏ để ngắm mặt trăng.)
- Optical (tính từ): Thuộc về quang học.
- The optical system of this telescope is very advanced. (Hệ thống quang học của kính thiên văn này rất tiên tiến.)
- Astronomical telescope: Kính thiên văn thiên văn (một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả kính thiên văn quang học và các loại khác).
- Refracting telescope: Kính thiên văn khúc xạ (một loại kính thiên văn quang học dùng thấu kính).
- Reflecting telescope: Kính thiên văn phản xạ (một loại kính thiên văn quang học dùng gương).
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "optical telescope", nhưng có thể sử dụng động từ "to look through" (nhìn qua) hoặc "to observe with" (quan sát bằng): - To look through an optical telescope: Nhìn qua một kính thiên văn quang học. - She looked through the optical telescope and saw Saturn's rings. (Cô ấy nhìn qua kính thiên văn quang học và thấy vành đai của sao Thổ.) - To observe with an optical telescope: Quan sát bằng kính thiên văn quang học. - Astronomers observe distant galaxies with powerful optical telescopes. (Các nhà thiên văn học quan sát các thiên hà xa xôi bằng những kính thiên văn quang học mạnh mẽ.)
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "optical telescope".